lão hoá
Định nghĩa
Động từ:
- Quá trình trở nên già đi: "lão hoá" chỉ sự thay đổi của cơ thể sống theo thời gian, dẫn đến suy giảm chức năng và sự lão suy.
- Sự suy giảm chất lượng theo thời gian: "lão hoá" cũng được dùng để mô tả sự xuống cấp của vật liệu, thiết bị hoặc hệ thống do tác động của thời gian.
Danh từ:
- Quá trình già đi: "lão hoá" là hiện tượng tự nhiên của sinh vật khi tuổi tác tăng lên, kéo theo những thay đổi về thể chất và tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Da bắt đầu lão hoá khi chúng ta già đi. (Da trở nên nhăn nheo và mất độ đàn hồi theo thời gian.)
- Máy móc này đã lão hoá sau nhiều năm sử dụng. (Thiết bị này đã xuống cấp do hao mòn theo thời gian.)
Danh từ:
- Lão hoá là quá trình không thể tránh khỏi của mọi sinh vật. (Sự già đi là một phần tự nhiên của cuộc sống.)
- Nghiên cứu về lão hoá giúp kéo dài tuổi thọ con người. (Khoa học tìm cách làm chậm quá trình già đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lão hoá dân số": hiện tượng tỷ lệ người già trong dân số tăng cao.
- Lão hoá dân số đang là thách thức lớn đối với nhiều quốc gia. (Sự gia tăng người cao tuổi gây áp lực lên hệ thống y tế và an sinh xã hội.)
"lão hoá tế bào": sự suy giảm chức năng của tế bào theo thời gian.
- Lão hoá tế bào có thể được làm chậm bằng chế độ ăn uống lành mạnh. (Dinh dưỡng tốt giúp tế bào hoạt động lâu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Già hoá (động từ): trở nên già — đồng nghĩa với "lão hoá".
- Dân số đang già hoá nhanh chóng. (Tỷ lệ người già trong xã hội tăng.)
Lão suy (danh từ): sự suy yếu do tuổi già.
- Lão suy khiến ông ấy khó đi lại. (Sự yếu ớt do tuổi tác làm hạn chế vận động.)
Từ đồng nghĩa
- Già đi: trở nên già hơn.
- Suy thoái: giảm chất lượng hoặc chức năng.
- Thoái hoá: biến đổi theo hướng xấu đi.
Thành ngữ liên quan
- Lão hoá sớm: quá trình già đi diễn ra nhanh hơn bình thường.
- Căng thẳng kéo dài có thể gây lão hoá sớm. (Stress làm tăng tốc quá trình già đi của cơ thể.)